_lOO6V5.png)
Trong sơn sửa ô tô, chất lượng bề mặt phụ thuộc trực tiếp vào sự ổn định của khí nén, độ nhớt vật liệu, cỡ béc, áp suất đầu vào, độ xòe và thao tác tay. Thợ sơn chuyên nghiệp không nên dùng một thông số cố định cho mọi loại vật liệu. Mỗi lần chuyển từ primer sang basecoat hoặc clearcoat đều cần kiểm tra lại hệ thống.
Đảm bảo máy nén cung cấp đủ lưu lượng CFM, bộ lọc tách nước sạch và dây hơi không bị bóp nghẹt. Áp suất phải được đọc khi bóp cò hoàn toàn. Với air spray gun, nếu áp suất giảm mạnh khi bóp cò, hạt sơn sẽ lớn hơn, fan pattern dễ nặng ở giữa và bề mặt có nguy cơ xuất hiện cam.
Căn cứ thông số của nhà sản xuất súng và sơn. Với basecoat, có thể bắt đầu khoảng 1,8–2,0 bar nếu phù hợp với hệ thống đang dùng; clearcoat thường khoảng 2,0–2,2 bar. Đây chỉ là điểm xuất phát, không phải giá trị tuyệt đối. Thợ phải xác nhận bằng test pattern.
Mở fan control từ từ cho đến khi đạt hình oval cân đối. Phân bố vật liệu phải đều từ đầu trên tới đầu dưới. Nếu phần giữa quá đậm, kiểm tra air cap, lỗ horn và áp suất. Nếu pattern lệch một bên, làm sạch air cap bằng dụng cụ mềm, tránh dùng kim thép làm biến dạng lỗ khí chính xác.
Với refinished painting HVLP spray gun, mở fluid control khoảng 1,5–2 vòng làm mức tham khảo rồi thử trên giấy masking. Basecoat cần hạt mịn và lớp medium-wet có kiểm soát. Clearcoat cần film build cao hơn để tạo độ căng bóng, nhưng lưu lượng quá lớn sẽ làm tăng nguy cơ chảy sơn và giữ dung môi trong màng.
Duy trì khoảng cách khoảng 15–20 cm và giữ súng vuông góc với bề mặt. Không vung cổ tay theo hình cung vì khoảng cách béc sẽ thay đổi liên tục. Trên panel phẳng, giữ tốc độ tay ổn định và cho độ chồng mí khoảng 70% với basecoat, 70–80% với clearcoat tùy độ rộng fan và tính chất vật liệu.
Quan sát ba yếu tố: hình dạng fan, độ tơi hạt và phân bố vật liệu. Nếu hạt quá thô, kiểm tra áp suất, độ nhớt và béc. Nếu hai đầu fan quá nặng, kiểm tra air cap và lưu lượng sơn. Không nên cố sửa lỗi trong lúc đã phun lên xe; hãy hiệu chỉnh trên test panel trước.
Sau mỗi lớp, kiểm tra wet edge, độ đồng đều metallic, dry spray, dấu hiệu chảy và tốc độ bay hơi dung môi. Nếu bề mặt quá khô, giảm khoảng cách hoặc xem lại reducer và airflow booth. Nếu màng quá ướt, giảm nhẹ fluid flow hoặc tăng tốc độ tay. Ghi lại thông số cuối cùng để tái sử dụng cho cùng loại vật liệu và điều kiện nhiệt độ.
automotive spray gun, HVLP paint sprayer, gravity feed spray gun, professional spray gun, car refinishing spray gun, automotive paint sprayer, paint spray gun, gravity feed paint gun, compressed air paint gun, car paint gun, spray gun nozzle, spray gun air cap, spray gun regulator, paint atomization, spray gun pressure setting, automotive refinishing, body shop painting, car body refinishing, automotive clearcoat spraying, basecoat application, primer spray application, spray gun calibration, fan pattern adjustment, fluid control adjustment, paint viscosity control, spray gun maintenance, paint booth spraying, collision repair painting, automotive paint technician, body repair technician, professional car painter, automotive refinishing workshop, car repair paint shop, vehicle refinishing service, auto body repair shop, spray painting technician, paint defect troubleshooting, orange peel correction, clearcoat application, spray gun setup
READ MORE